أبجدي

العربية · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

أبجدي

tính từ أَبْجَدِيّ · ʔabjadiyy · أَبْجَدِيَّة · أَبْجَدِيُّون · أَبْجَدِيَّات · أَبْجَدِي

  1. alphabetical

    Tương tự: أَلِفْبَائِيّ

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"أبجدي." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ar/%D8%A3%D8%A8%D8%AC%D8%AF%D9%8A. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

أبجدي. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ar/%D8%A3%D8%A8%D8%AC%D8%AF%D9%8A

Chicago

"أبجدي." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ar/%D8%A3%D8%A8%D8%AC%D8%AF%D9%8A.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {أبجدي},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ar/%D8%A3%D8%A8%D8%AC%D8%AF%D9%8A},
  urldate = {2026-11-07}
}

Phần nghĩa bằng tiếng Anh: từ của ngôn ngữ này lấy từ Wiktionary tiếng Anh. Từ Wiktionary, từ điển mở, chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.