بصل الخنزير

العربية · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

بصل الخنزير

  • /ba.sˤal al.xin.ziːr/

danh từ بَصَل الخِنْزِير · baṣal al-ḵinzīr · - · بَصَل الْخِنْزِير

  1. Morocco, al Andalus sea onion (Drimia maritima) والعنصل هو بصل الفأر بذلك لأنه يقتلها وورقه يكون كورق السوسن ولون رهره إلى السواد ويسمى أيضا بصل الخنزير ومنه ما هو قتال خبيث وهو البصلة الواحدة المنفردة في نباتها في الأرض وحدها وفي ط العنصلان بصل الفأر يسمى بالفارسية الإشقيل ويسمى أيضا البصل الحار والبصل البراني والأشكلة.

    Tương tự: عُنْصُل, إشْقِيل, بَصَل الْفَأْر, بَصَل بَرَّانِيّ

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"بصل الخنزير." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ar/%D8%A8%D8%B5%D9%84%20%D8%A7%D9%84%D8%AE%D9%86%D8%B2%D9%8A%D8%B1. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

بصل الخنزير. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ar/%D8%A8%D8%B5%D9%84%20%D8%A7%D9%84%D8%AE%D9%86%D8%B2%D9%8A%D8%B1

Chicago

"بصل الخنزير." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ar/%D8%A8%D8%B5%D9%84%20%D8%A7%D9%84%D8%AE%D9%86%D8%B2%D9%8A%D8%B1.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {بصل الخنزير},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ar/%D8%A8%D8%B5%D9%84%20%D8%A7%D9%84%D8%AE%D9%86%D8%B2%D9%8A%D8%B1},
  urldate = {2026-11-07}
}

Phần nghĩa bằng tiếng Anh: từ của ngôn ngữ này lấy từ Wiktionary tiếng Anh. Từ Wiktionary, từ điển mở, chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.