بقبق

العربية · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

بقبق

  • /baq.ba.qa/

động từ بَقْبَقَ · baqbaqa · يُبَقْبِقُ · بَقْبَقَة · مُبَقْبِق

  1. to bubble; to gurgle

    Tương tự: غَرْغَرَ

Bằng tiếng Anh

  • gurgle to flow with a bubbling sound

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"بقبق." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ar/%D8%A8%D9%82%D8%A8%D9%82. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

بقبق. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ar/%D8%A8%D9%82%D8%A8%D9%82

Chicago

"بقبق." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ar/%D8%A8%D9%82%D8%A8%D9%82.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {بقبق},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ar/%D8%A8%D9%82%D8%A8%D9%82},
  urldate = {2026-11-07}
}

Phần nghĩa bằng tiếng Anh: từ của ngôn ngữ này lấy từ Wiktionary tiếng Anh. Từ Wiktionary, từ điển mở, chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.