بنية معطيات

العربية · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

بنية معطيات

  • /bun.ja muʕ.tˤa.jaːt/

Nó đến từ đâu

From بُنْيَة (bunya, “structure, edifice”) + مُعْطَيَات (muʕṭayāt, “information”). Calque of English data structure.

danh từ بُنْيَة مُعْطَيَات · بُنًى مُعْطَيَات · t · بُنْيَة الْمُعْطَيَات

  1. data structure الخوارزميات التكرارية تستخدم مقاطع متكررة كالحلقات, وبنى معطيات إضافية كالمكدسات لحل مسائل معينة.

    Tương tự: بُنْيَة بَيَانَات, هَيْكَل البَيَانَات

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"بنية معطيات." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ar/%D8%A8%D9%86%D9%8A%D8%A9%20%D9%85%D8%B9%D8%B7%D9%8A%D8%A7%D8%AA. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

بنية معطيات. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ar/%D8%A8%D9%86%D9%8A%D8%A9%20%D9%85%D8%B9%D8%B7%D9%8A%D8%A7%D8%AA

Chicago

"بنية معطيات." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ar/%D8%A8%D9%86%D9%8A%D8%A9%20%D9%85%D8%B9%D8%B7%D9%8A%D8%A7%D8%AA.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {بنية معطيات},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ar/%D8%A8%D9%86%D9%8A%D8%A9%20%D9%85%D8%B9%D8%B7%D9%8A%D8%A7%D8%AA},
  urldate = {2026-11-07}
}

Phần nghĩa bằng tiếng Anh: từ của ngôn ngữ này lấy từ Wiktionary tiếng Anh. Từ Wiktionary, từ điển mở, chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.