بيضة مسلوقة

العربية

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

بيضة مسلوقة

  • /baj.dˤa mas.luː.qa/

Nó đến từ đâu

See the etymology of the corresponding lemma form.

danh từ بَيْضَة مَسْلُوقَة · bayḍa maslūqa · الْبَيْضَة الْمَسْلُوقَة · بَيْضَة ... الْمَسْلُوقَة · بَيْضَةٌ مَسْلُوقَةٌ

  1. singulative singulative of بَيْض مَسْلُوق (bayḍ maslūq)

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"بيضة مسلوقة." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ar/%D8%A8%D9%8A%D8%B6%D8%A9%20%D9%85%D8%B3%D9%84%D9%88%D9%82%D8%A9. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

بيضة مسلوقة. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ar/%D8%A8%D9%8A%D8%B6%D8%A9%20%D9%85%D8%B3%D9%84%D9%88%D9%82%D8%A9

Chicago

"بيضة مسلوقة." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ar/%D8%A8%D9%8A%D8%B6%D8%A9%20%D9%85%D8%B3%D9%84%D9%88%D9%82%D8%A9.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {بيضة مسلوقة},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ar/%D8%A8%D9%8A%D8%B6%D8%A9%20%D9%85%D8%B3%D9%84%D9%88%D9%82%D8%A9},
  urldate = {2026-11-07}
}

Phần nghĩa bằng tiếng Anh: từ của ngôn ngữ này lấy từ Wiktionary tiếng Anh. Từ Wiktionary, từ điển mở, chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.