تحليل رياضي

العربية

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

تحليل رياضي

danh từ تَحْلِيل رِيَاضِيّ · taḥlīl riyāḍiyy · تَحَالِيل رِيَاضِيَّة · تَحْلِيل رِيَاضِي · التَّحْلِيل الرِّيَاضِي · تَحْلِيل ... الرِّيَاضِي

  1. mathematical analysis

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"تحليل رياضي." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ar/%D8%AA%D8%AD%D9%84%D9%8A%D9%84%20%D8%B1%D9%8A%D8%A7%D8%B6%D9%8A. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

تحليل رياضي. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ar/%D8%AA%D8%AD%D9%84%D9%8A%D9%84%20%D8%B1%D9%8A%D8%A7%D8%B6%D9%8A

Chicago

"تحليل رياضي." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ar/%D8%AA%D8%AD%D9%84%D9%8A%D9%84%20%D8%B1%D9%8A%D8%A7%D8%B6%D9%8A.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {تحليل رياضي},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ar/%D8%AA%D8%AD%D9%84%D9%8A%D9%84%20%D8%B1%D9%8A%D8%A7%D8%B6%D9%8A},
  urldate = {2026-11-07}
}

Phần nghĩa bằng tiếng Anh: từ của ngôn ngữ này lấy từ Wiktionary tiếng Anh. Từ Wiktionary, từ điển mở, chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.