رأس السنة الجديدة

العربية · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

رأس السنة الجديدة

danh từ رَأْس السَّنَة الْجَدِيدَة · t · -

  1. synonym of رَأْس السَّنَة (raʔs as-sana)

    Tương tự: رَأْس السَّنَة

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"رأس السنة الجديدة." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ar/%D8%B1%D8%A3%D8%B3%20%D8%A7%D9%84%D8%B3%D9%86%D8%A9%20%D8%A7%D9%84%D8%AC%D8%AF%D9%8A%D8%AF%D8%A9. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

رأس السنة الجديدة. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ar/%D8%B1%D8%A3%D8%B3%20%D8%A7%D9%84%D8%B3%D9%86%D8%A9%20%D8%A7%D9%84%D8%AC%D8%AF%D9%8A%D8%AF%D8%A9

Chicago

"رأس السنة الجديدة." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ar/%D8%B1%D8%A3%D8%B3%20%D8%A7%D9%84%D8%B3%D9%86%D8%A9%20%D8%A7%D9%84%D8%AC%D8%AF%D9%8A%D8%AF%D8%A9.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {رأس السنة الجديدة},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ar/%D8%B1%D8%A3%D8%B3%20%D8%A7%D9%84%D8%B3%D9%86%D8%A9%20%D8%A7%D9%84%D8%AC%D8%AF%D9%8A%D8%AF%D8%A9},
  urldate = {2026-11-07}
}

Phần nghĩa bằng tiếng Anh: từ của ngôn ngữ này lấy từ Wiktionary tiếng Anh. Từ Wiktionary, từ điển mở, chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.