سورة الزلزلة

العربية

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

سورة الزلزلة

danh từ riêng سُورَةُ ٱلزَّلْزَلَةِ · sūratu z-zalzalati · - · سُورَة الزَّلْزَلَة

  1. The 99th sura (chapter) of the Qur'an.

Bằng tiếng Anh

  • Quake 99th sura of the Qur'an

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"سورة الزلزلة." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ar/%D8%B3%D9%88%D8%B1%D8%A9%20%D8%A7%D9%84%D8%B2%D9%84%D8%B2%D9%84%D8%A9. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

سورة الزلزلة. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ar/%D8%B3%D9%88%D8%B1%D8%A9%20%D8%A7%D9%84%D8%B2%D9%84%D8%B2%D9%84%D8%A9

Chicago

"سورة الزلزلة." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ar/%D8%B3%D9%88%D8%B1%D8%A9%20%D8%A7%D9%84%D8%B2%D9%84%D8%B2%D9%84%D8%A9.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {سورة الزلزلة},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ar/%D8%B3%D9%88%D8%B1%D8%A9%20%D8%A7%D9%84%D8%B2%D9%84%D8%B2%D9%84%D8%A9},
  urldate = {2026-11-07}
}

Phần nghĩa bằng tiếng Anh: từ của ngôn ngữ này lấy từ Wiktionary tiếng Anh. Từ Wiktionary, từ điển mở, chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.