سورة الشعراء

العربية

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

سورة الشعراء

danh từ riêng سُورَةُ الشُّعَرَاءِ · sūratu š-šuʕarāʔi · - · سُورَة الشُّعَرَاء

  1. The 26th sura (chapter) of the Qur'an.

Bằng tiếng Anh

  • Poets 26th sura of the Qur'an

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"سورة الشعراء." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ar/%D8%B3%D9%88%D8%B1%D8%A9%20%D8%A7%D9%84%D8%B4%D8%B9%D8%B1%D8%A7%D8%A1. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

سورة الشعراء. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ar/%D8%B3%D9%88%D8%B1%D8%A9%20%D8%A7%D9%84%D8%B4%D8%B9%D8%B1%D8%A7%D8%A1

Chicago

"سورة الشعراء." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ar/%D8%B3%D9%88%D8%B1%D8%A9%20%D8%A7%D9%84%D8%B4%D8%B9%D8%B1%D8%A7%D8%A1.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {سورة الشعراء},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ar/%D8%B3%D9%88%D8%B1%D8%A9%20%D8%A7%D9%84%D8%B4%D8%B9%D8%B1%D8%A7%D8%A1},
  urldate = {2026-11-07}
}

Phần nghĩa bằng tiếng Anh: từ của ngôn ngữ này lấy từ Wiktionary tiếng Anh. Từ Wiktionary, từ điển mở, chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.