سورة الواقعة

العربية

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

سورة الواقعة

danh từ riêng سُورَةُ الوَاقِعَة · sūratu l-wāqiʕa · - · سُورَة الْوَاقِعَة

  1. The 56th sura (chapter) of the Qur'an.

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"سورة الواقعة." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ar/%D8%B3%D9%88%D8%B1%D8%A9%20%D8%A7%D9%84%D9%88%D8%A7%D9%82%D8%B9%D8%A9. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

سورة الواقعة. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ar/%D8%B3%D9%88%D8%B1%D8%A9%20%D8%A7%D9%84%D9%88%D8%A7%D9%82%D8%B9%D8%A9

Chicago

"سورة الواقعة." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ar/%D8%B3%D9%88%D8%B1%D8%A9%20%D8%A7%D9%84%D9%88%D8%A7%D9%82%D8%B9%D8%A9.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {سورة الواقعة},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ar/%D8%B3%D9%88%D8%B1%D8%A9%20%D8%A7%D9%84%D9%88%D8%A7%D9%82%D8%B9%D8%A9},
  urldate = {2026-11-07}
}

Phần nghĩa bằng tiếng Anh: từ của ngôn ngữ này lấy từ Wiktionary tiếng Anh. Từ Wiktionary, từ điển mở, chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.