شيخة

العربية · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

شيخة

  • /ʃaj.xa/

Nó đến từ đâu

From the root ش ي خ (š y ḵ), relating to aging or old age.

danh từ شَيْخَة · šayḵa · شَيْخَات · شَيْخ · الشَّيْخَة

  1. old woman
  2. groundsel (Senecio sp.)

    Tương tự: لُبَيْنَة

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"شيخة." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ar/%D8%B4%D9%8A%D8%AE%D8%A9. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

شيخة. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ar/%D8%B4%D9%8A%D8%AE%D8%A9

Chicago

"شيخة." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ar/%D8%B4%D9%8A%D8%AE%D8%A9.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {شيخة},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ar/%D8%B4%D9%8A%D8%AE%D8%A9},
  urldate = {2026-11-07}
}

Phần nghĩa bằng tiếng Anh: từ của ngôn ngữ này lấy từ Wiktionary tiếng Anh. Từ Wiktionary, từ điển mở, chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.