غواتيمالا

العربية

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

غواتيمالا

  • /ɣwaː.tiː.maː.laː/

danh từ riêng غْوَاتِيمَالَا · ḡwātīmālā

  1. Guatemala (a country in northern Central America)

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"غواتيمالا." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ar/%D8%BA%D9%88%D8%A7%D8%AA%D9%8A%D9%85%D8%A7%D9%84%D8%A7. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

غواتيمالا. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ar/%D8%BA%D9%88%D8%A7%D8%AA%D9%8A%D9%85%D8%A7%D9%84%D8%A7

Chicago

"غواتيمالا." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ar/%D8%BA%D9%88%D8%A7%D8%AA%D9%8A%D9%85%D8%A7%D9%84%D8%A7.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {غواتيمالا},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ar/%D8%BA%D9%88%D8%A7%D8%AA%D9%8A%D9%85%D8%A7%D9%84%D8%A7},
  urldate = {2026-11-07}
}

Phần nghĩa bằng tiếng Anh: từ của ngôn ngữ này lấy từ Wiktionary tiếng Anh. Từ Wiktionary, từ điển mở, chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.