لثم

العربية · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

لثم

  • /la.θa.ma/
  • /laθ.θa.ma/

động từ لَثَمَ · laṯama · يَلْثِمُ · لَثْم · لَاثِم

  1. to kiss لَثَمَهَا عَلَى الشَفَتَيْنِ
  2. to punch

    Tương tự: لَكَمَ

động từ لَثَّمَ · laṯṯama · يُلَثِّمُ · تَلْثِيم · مُلَثِّم

  1. to veil, cover

Bằng tiếng Anh

  • kiss to touch with the lips

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"لثم." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ar/%D9%84%D8%AB%D9%85. Accessed 6 Nov. 2026.

APA

لثم. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/ar/%D9%84%D8%AB%D9%85

Chicago

"لثم." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/ar/%D9%84%D8%AB%D9%85.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {لثم},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ar/%D9%84%D8%AB%D9%85},
  urldate = {2026-11-06}
}

Phần nghĩa bằng tiếng Anh: từ của ngôn ngữ này lấy từ Wiktionary tiếng Anh. Từ Wiktionary, từ điển mở, chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.