لثم
العربية · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
لثم
- /la.θa.ma/
- /laθ.θa.ma/
động từ لَثَمَ · laṯama · يَلْثِمُ · لَثْم · لَاثِم
- to kiss لَثَمَهَا عَلَى الشَفَتَيْنِ
-
to punch
Tương tự: لَكَمَ
động từ لَثَّمَ · laṯṯama · يُلَثِّمُ · تَلْثِيم · مُلَثِّم
- to veil, cover
Bằng tiếng Anh
- kiss to touch with the lips
Trò chuyện về từ này "لثم." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ar/%D9%84%D8%AB%D9%85. Accessed 6 Nov. 2026. لثم. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/ar/%D9%84%D8%AB%D9%85 "لثم." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/ar/%D9%84%D8%AB%D9%85.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {لثم},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ar/%D9%84%D8%AB%D9%85},
urldate = {2026-11-06}
}