αυτοπροβάλλομαι
Ελληνικά · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
αυτοπροβάλλομαι
Nó đến từ đâu
αυτοπροβάλλομαι < αυτο- + προβάλλομαι
động từ αυτοπροβάλλομαι
-
προβάλλω τον εαυτό μου, επιδεικνύομαι
Tương tự: αυτοδιαφημίζομαι, επιδεικνύομαι, αυτοεπαινούμαι
Bằng tiếng Anh
- assert oneself defend one's opinions
Trò chuyện về từ này "αυτοπροβάλλομαι." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/el/%CE%B1%CF%85%CF%84%CE%BF%CF%80%CF%81%CE%BF%CE%B2%CE%AC%CE%BB%CE%BB%CE%BF%CE%BC%CE%B1%CE%B9. Accessed 7 Nov. 2026. αυτοπροβάλλομαι. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/el/%CE%B1%CF%85%CF%84%CE%BF%CF%80%CF%81%CE%BF%CE%B2%CE%AC%CE%BB%CE%BB%CE%BF%CE%BC%CE%B1%CE%B9 "αυτοπροβάλλομαι." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/el/%CE%B1%CF%85%CF%84%CE%BF%CF%80%CF%81%CE%BF%CE%B2%CE%AC%CE%BB%CE%BB%CE%BF%CE%BC%CE%B1%CE%B9.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {αυτοπροβάλλομαι},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/el/%CE%B1%CF%85%CF%84%CE%BF%CF%80%CF%81%CE%BF%CE%B2%CE%AC%CE%BB%CE%BB%CE%BF%CE%BC%CE%B1%CE%B9},
urldate = {2026-11-07}
}