γαλακτωματοποιώ
Ελληνικά
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
γαλακτωματοποιώ
Nó đến từ đâu
γαλακτωματοποιώ < γαλάκτωμα + ποιώ
động từ γαλακτωματοποιώ
- δημιουργώ, ή παρασκευάζω γαλάκτωμα
Bằng tiếng Anh
- emulsify make into an emulsion
Trò chuyện về từ này "γαλακτωματοποιώ." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/el/%CE%B3%CE%B1%CE%BB%CE%B1%CE%BA%CF%84%CF%89%CE%BC%CE%B1%CF%84%CE%BF%CF%80%CE%BF%CE%B9%CF%8E. Accessed 7 Nov. 2026. γαλακτωματοποιώ. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/el/%CE%B3%CE%B1%CE%BB%CE%B1%CE%BA%CF%84%CF%89%CE%BC%CE%B1%CF%84%CE%BF%CF%80%CE%BF%CE%B9%CF%8E "γαλακτωματοποιώ." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/el/%CE%B3%CE%B1%CE%BB%CE%B1%CE%BA%CF%84%CF%89%CE%BC%CE%B1%CF%84%CE%BF%CF%80%CE%BF%CE%B9%CF%8E.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {γαλακτωματοποιώ},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/el/%CE%B3%CE%B1%CE%BB%CE%B1%CE%BA%CF%84%CF%89%CE%BC%CE%B1%CF%84%CE%BF%CF%80%CE%BF%CE%B9%CF%8E},
urldate = {2026-11-07}
}