εξωκυτταρικός
Ελληνικά · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
εξωκυτταρικός
Nó đến từ đâu
εξωκυτταρικός < εξω- + κυτταρικός
tính từ εξωκυτταρικός · εξωκυτταρική · εξωκυτταρικό · εξωκυτταρικού · εξωκυτταρικής
- που βρίσκεται ή προέρχεται από το εξωτερικό του κυττάρου
Trái nghĩa: ενδοκυτταρικός
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
tính từ
Trái nghĩa: ενδοκυτταρικός
Bằng tiếng Anh
- exocellular օccuring outside a cell
Trò chuyện về từ này "εξωκυτταρικός." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/el/%CE%B5%CE%BE%CF%89%CE%BA%CF%85%CF%84%CF%84%CE%B1%CF%81%CE%B9%CE%BA%CF%8C%CF%82. Accessed 7 Nov. 2026. εξωκυτταρικός. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/el/%CE%B5%CE%BE%CF%89%CE%BA%CF%85%CF%84%CF%84%CE%B1%CF%81%CE%B9%CE%BA%CF%8C%CF%82 "εξωκυτταρικός." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/el/%CE%B5%CE%BE%CF%89%CE%BA%CF%85%CF%84%CF%84%CE%B1%CF%81%CE%B9%CE%BA%CF%8C%CF%82.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {εξωκυτταρικός},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/el/%CE%B5%CE%BE%CF%89%CE%BA%CF%85%CF%84%CF%84%CE%B1%CF%81%CE%B9%CE%BA%CF%8C%CF%82},
urldate = {2026-11-07}
}