μπατζανάκης
Ελληνικά · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
μπατζανάκης¹
Nó đến từ đâu
μπατζανάκης < (άμεσο δάνειο) τουρκική bacanak + -ης
danh từ μπατζανάκης · μπατζανάκηδες · μπατζανάκη · μπατζανάκηδων
- άνδρας που τον συνδέει εξ αγχιστείας συγγένεια με άλλον άνδρα ως σύζυγοι δύο γυναικών που είναι αδελφές
Tương tự: σύγγαμβρος, σύγαμπρος
Μπατζανάκης²
Nó đến từ đâu
Μπατζανάκης < + -άκης • Η Ετυμολογία χρειάζεται ανάπτυξη με τεκμηρίωση. Μπορείτε να βοηθήσετε;
danh từ riêng Μπατζανάκης · Μπατζανάκηδες · Μπατζανάκη · Μπατζανάκηδων
- ανδρικό επώνυμο (θηλυκό Μπατζανάκη)
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
danh từ
Tương tự: σύγγαμβρος, σύγαμπρος
Bằng tiếng Anh
- brother-in-law husband of the sister of one's wife
- co-brother-in-law one's spouse's brother-in-law
Trò chuyện về từ này "μπατζανάκης." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/el/%CE%BC%CF%80%CE%B1%CF%84%CE%B6%CE%B1%CE%BD%CE%AC%CE%BA%CE%B7%CF%82. Accessed 7 Nov. 2026. μπατζανάκης. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/el/%CE%BC%CF%80%CE%B1%CF%84%CE%B6%CE%B1%CE%BD%CE%AC%CE%BA%CE%B7%CF%82 "μπατζανάκης." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/el/%CE%BC%CF%80%CE%B1%CF%84%CE%B6%CE%B1%CE%BD%CE%AC%CE%BA%CE%B7%CF%82.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {μπατζανάκης},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/el/%CE%BC%CF%80%CE%B1%CF%84%CE%B6%CE%B1%CE%BD%CE%AC%CE%BA%CE%B7%CF%82},
urldate = {2026-11-07}
}