יהודי
עברית
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
יהודי
- /je.huˈdi/ Modern Israeli
- /jŭ.huˈði/
- /jă.hu.ˈði/
Nó đến từ đâu
From יהודה (y'hudá) + ־י (-í).
tính từ יְהוּדִי · y'hudí · יְהוּדִית · יְהוּדִיָּה · יְהוּדִיִים · יְהוּדִיוֹת
- Jewish: being a Jew, or relating to Jews or Judaism. אִ֣ישׁ יְהוּדִ֔י הָיָ֖ה בְּשׁוּשַׁ֣ן הַבִּירָ֑ה וּשְׁמ֣וֹ מׇרְדֳּכַ֗י בֶּ֣ן יָאִ֧יר בֶּן־שִׁמְעִ֛י בֶּן־קִ֖ישׁ אִ֥ישׁ יְמִינִֽי׃
- Judahite (pertaining to the Tribe of Judah)
danh từ יְהוּדִי · y'hudí · יְהוּדִים · יְהוּדִי־ · יְהוּדֵי־ · יְהוּדִיָּה
- Jew, Jewish person
- Judahite (member of the Tribe of Judah)
danh từ riêng יְהוּדִי · y'hudí
- a male given name
Bằng tiếng Anh
Trò chuyện về từ này "יהודי." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/he/%D7%99%D7%94%D7%95%D7%93%D7%99. Accessed 7 Nov. 2026. יהודי. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/he/%D7%99%D7%94%D7%95%D7%93%D7%99 "יהודי." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/he/%D7%99%D7%94%D7%95%D7%93%D7%99.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {יהודי},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/he/%D7%99%D7%94%D7%95%D7%93%D7%99},
urldate = {2026-11-07}
}