מקלות אכילה

עברית · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

מקלות אכילה

danh từ מַקְּלוֹת אֲכִילָה · maklót akhilá

  1. chopsticks

    Tương tự: מזלג סיני

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"מקלות אכילה." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/he/%D7%9E%D7%A7%D7%9C%D7%95%D7%AA%20%D7%90%D7%9B%D7%99%D7%9C%D7%94. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

מקלות אכילה. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/he/%D7%9E%D7%A7%D7%9C%D7%95%D7%AA%20%D7%90%D7%9B%D7%99%D7%9C%D7%94

Chicago

"מקלות אכילה." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/he/%D7%9E%D7%A7%D7%9C%D7%95%D7%AA%20%D7%90%D7%9B%D7%99%D7%9C%D7%94.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {מקלות אכילה},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/he/%D7%9E%D7%A7%D7%9C%D7%95%D7%AA%20%D7%90%D7%9B%D7%99%D7%9C%D7%94},
  urldate = {2026-11-07}
}

Phần nghĩa bằng tiếng Anh: từ của ngôn ngữ này lấy từ Wiktionary tiếng Anh. Từ Wiktionary, từ điển mở, chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.