סגר

עברית · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

סגר¹

  • /saˈɡaʁ/ Modern Israeli

động từ סָגַר · sagár · לסגור · לִסְגֹּר · יסגור · יִסְגֹּר

  1. construction pa'al To close (a door, a window, or the like).

    Trái nghĩa: פָּתַח

  2. construction pa'al To close, close up (a store, a restaurant, or the like). תעירו אותנו כשיבוא המשיח לסגור את החור באוזון

    Trái nghĩa: פָּתַח

  3. construction pa'al to settle on, agree upon, finalize, or lock in (a date, deal, or plan) אז, סגרו על יום שישי?
  4. colloquial, construction pa'al to hung up מי אומר אי לאב יו וסוגר

    Tương tự: ניתק

סגר²

  • /ˈseɡeʁ/ Modern Israeli

danh từ סֶגֶר · séger · סְגָרִים · סֶגֶר־ · סִגְרֵי־

  1. closure

    Tương tự: נְעִילָה

  2. lockdown, curfew המדינה תכנס לסגר ביום ראשון.

    Tương tự: עוצר

  3. occlusion

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"סגר." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/he/%D7%A1%D7%92%D7%A8. Accessed 6 Nov. 2026.

APA

סגר. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/he/%D7%A1%D7%92%D7%A8

Chicago

"סגר." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/he/%D7%A1%D7%92%D7%A8.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {סגר},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/he/%D7%A1%D7%92%D7%A8},
  urldate = {2026-11-06}
}

Phần nghĩa bằng tiếng Anh: từ của ngôn ngữ này lấy từ Wiktionary tiếng Anh. Từ Wiktionary, từ điển mở, chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Bản ghi âm từ Wikimedia Commons, mỗi bản theo giấy phép mở riêng: LL-Q9288 (heb)-YaronSh-סגר.wav.