ईर्षा

हिन्दी · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

ईर्षा

  • /iːɾ.ʂɑː/ Hindi, Standard
  • [iːɾ.ʃäː] Hindi, Standard

danh từ īrṣā · ایرشا · ईर्षा · ईर्षाएँ · ईर्षाओं

  1. feminine jealousy
  2. feminine spite
  3. feminine envy

Tương tự: ईर्खा

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

danh từ

Tương tự: ईर्खा

Bằng tiếng Anh

  • jealousy jealous attitude (e.g. fear of infidelity)

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"ईर्षा." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/hi/%E0%A4%88%E0%A4%B0%E0%A5%8D%E0%A4%B7%E0%A4%BE. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

ईर्षा. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/hi/%E0%A4%88%E0%A4%B0%E0%A5%8D%E0%A4%B7%E0%A4%BE

Chicago

"ईर्षा." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/hi/%E0%A4%88%E0%A4%B0%E0%A5%8D%E0%A4%B7%E0%A4%BE.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {ईर्षा},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/hi/%E0%A4%88%E0%A4%B0%E0%A5%8D%E0%A4%B7%E0%A4%BE},
  urldate = {2026-11-07}
}

Phần nghĩa bằng tiếng Anh: từ của ngôn ngữ này lấy từ Wiktionary tiếng Anh. Từ Wiktionary, từ điển mở, chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.