तनाज़ो

हिन्दी · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

तनाज़ो

  • /t̪ə.nɑː.zoː(ʔ)/ Hindi, Standard
  • [t̪ɐ.näː.zoː(ʔ)] Hindi, Standard
  • /t̪ə.nɑː.d͡ʒoː/ Hindi, Standard
  • [t̪ɐ.näː.d͡ʒoː] Hindi, Standard

Nó đến từ đâu

Borrowed from Arabic تَنَازُع (tanāzuʕ).

danh từ tanāzo' · تنازع · तनाज़ो · तनाज़ों

  1. masculine conflict, struggle

    Tương tự: विवाद, बिबाद, झगड़ा

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"तनाज़ो." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/hi/%E0%A4%A4%E0%A4%A8%E0%A4%BE%E0%A4%9C%E0%A4%BC%E0%A5%8B. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

तनाज़ो. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/hi/%E0%A4%A4%E0%A4%A8%E0%A4%BE%E0%A4%9C%E0%A4%BC%E0%A5%8B

Chicago

"तनाज़ो." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/hi/%E0%A4%A4%E0%A4%A8%E0%A4%BE%E0%A4%9C%E0%A4%BC%E0%A5%8B.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {तनाज़ो},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/hi/%E0%A4%A4%E0%A4%A8%E0%A4%BE%E0%A4%9C%E0%A4%BC%E0%A5%8B},
  urldate = {2026-11-07}
}

Phần nghĩa bằng tiếng Anh: từ của ngôn ngữ này lấy từ Wiktionary tiếng Anh. Từ Wiktionary, từ điển mở, chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.