हक़ीक़त
हिन्दी · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
हक़ीक़त
- /ɦə.qiː.qət̪/ Hindi, Standard
- [ɦɐ.qiː.qɐt̪] Hindi, Standard
- /ɦə.kiː.kət̪/ Hindi, Standard
- [ɦɐ.kiː.kɐt̪] Hindi, Standard
Nó đến từ đâu
Borrowed from Classical Persian حقیقت (haqīqat), from Arabic حَقِيقَة (ḥaqīqa). Related to हक़ (haq, “right, entitlement”).
danh từ haqīqat · حقیقت · हक़ीक़त · हक़ीक़तें · हक़ीक़तों
-
reality, real life, truth
तुम हक़ीक़त नहीं देख पा रहे हो।
Tương tự: वास्तविकता, असल, सच, असलियत
Bằng tiếng Anh
- reality state of being actual or real
Trò chuyện về từ này "हक़ीक़त." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/hi/%E0%A4%B9%E0%A4%95%E0%A4%BC%E0%A5%80%E0%A4%95%E0%A4%BC%E0%A4%A4. Accessed 7 Nov. 2026. हक़ीक़त. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/hi/%E0%A4%B9%E0%A4%95%E0%A4%BC%E0%A5%80%E0%A4%95%E0%A4%BC%E0%A4%A4 "हक़ीक़त." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/hi/%E0%A4%B9%E0%A4%95%E0%A4%BC%E0%A5%80%E0%A4%95%E0%A4%BC%E0%A4%A4.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {हक़ीक़त},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/hi/%E0%A4%B9%E0%A4%95%E0%A4%BC%E0%A5%80%E0%A4%95%E0%A4%BC%E0%A4%A4},
urldate = {2026-11-07}
}