お元気ですか
日本語 · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
お元気ですか
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
cụm từ
Tương tự: ご機嫌いかが
Bằng tiếng Anh
- how are you greeting
Trò chuyện về từ này "お元気ですか." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ja/%E3%81%8A%E5%85%83%E6%B0%97%E3%81%A7%E3%81%99%E3%81%8B. Accessed 7 Nov. 2026. お元気ですか. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ja/%E3%81%8A%E5%85%83%E6%B0%97%E3%81%A7%E3%81%99%E3%81%8B "お元気ですか." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ja/%E3%81%8A%E5%85%83%E6%B0%97%E3%81%A7%E3%81%99%E3%81%8B.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {お元気ですか},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ja/%E3%81%8A%E5%85%83%E6%B0%97%E3%81%A7%E3%81%99%E3%81%8B},
urldate = {2026-11-07}
}