ままむすめ

日本語 · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

ままむすめ

danh từ

  1. 家族 血の繋がりのない娘。

Tương tự: 義子, 継子, ままこ, 義娘

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

danh từ

Tương tự: 義子, 継子, ままこ, 義娘

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"ままむすめ." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ja/%E3%81%BE%E3%81%BE%E3%82%80%E3%81%99%E3%82%81. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

ままむすめ. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ja/%E3%81%BE%E3%81%BE%E3%82%80%E3%81%99%E3%82%81

Chicago

"ままむすめ." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ja/%E3%81%BE%E3%81%BE%E3%82%80%E3%81%99%E3%82%81.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {ままむすめ},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ja/%E3%81%BE%E3%81%BE%E3%82%80%E3%81%99%E3%82%81},
  urldate = {2026-11-07}
}