みなみじゅうじ座

日本語 · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

みなみじゅうじ座

danh từ riêng

  1. 南天の星座の一つ。学名Crux。南の十字の意味。構成する主な星にアクルックス、ベクルックス/ミモザ、ガクルックスがある。

Tương tự: 南十字星

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

danh từ riêng

Tương tự: 南十字星

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"みなみじゅうじ座." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ja/%E3%81%BF%E3%81%AA%E3%81%BF%E3%81%98%E3%82%85%E3%81%86%E3%81%98%E5%BA%A7. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

みなみじゅうじ座. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ja/%E3%81%BF%E3%81%AA%E3%81%BF%E3%81%98%E3%82%85%E3%81%86%E3%81%98%E5%BA%A7

Chicago

"みなみじゅうじ座." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ja/%E3%81%BF%E3%81%AA%E3%81%BF%E3%81%98%E3%82%85%E3%81%86%E3%81%98%E5%BA%A7.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {みなみじゅうじ座},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ja/%E3%81%BF%E3%81%AA%E3%81%BF%E3%81%98%E3%82%85%E3%81%86%E3%81%98%E5%BA%A7},
  urldate = {2026-11-07}
}