シュノーケリング
日本語
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
シュノーケリング
Nó đến từ đâu
ドイツ語 Schnorchel + 英語 -ing
danh từ
- シュノーケルを使用し水面もしくは浅い水中を泳ぐこと。
Bằng tiếng Anh
- snorkeling the act of swimming using a snorkel
Trò chuyện về từ này "シュノーケリング." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ja/%E3%82%B7%E3%83%A5%E3%83%8E%E3%83%BC%E3%82%B1%E3%83%AA%E3%83%B3%E3%82%B0. Accessed 7 Nov. 2026. シュノーケリング. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ja/%E3%82%B7%E3%83%A5%E3%83%8E%E3%83%BC%E3%82%B1%E3%83%AA%E3%83%B3%E3%82%B0 "シュノーケリング." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ja/%E3%82%B7%E3%83%A5%E3%83%8E%E3%83%BC%E3%82%B1%E3%83%AA%E3%83%B3%E3%82%B0.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {シュノーケリング},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ja/%E3%82%B7%E3%83%A5%E3%83%8E%E3%83%BC%E3%82%B1%E3%83%AA%E3%83%B3%E3%82%B0},
urldate = {2026-11-07}
}