地衣類

日本語 · 한국어 · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

地衣類

danh từ

  1. 菌類の中で藻類と共生している生物。

Tương tự: 地衣, 地衣植物

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

danh từ

Tương tự: 地衣, 地衣植物

Bằng tiếng Anh

  • lichen symbiotic association of algae and fungi

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"地衣類." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ja/%E5%9C%B0%E8%A1%A3%E9%A1%9E. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

地衣類. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ja/%E5%9C%B0%E8%A1%A3%E9%A1%9E

Chicago

"地衣類." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ja/%E5%9C%B0%E8%A1%A3%E9%A1%9E.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {地衣類},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ja/%E5%9C%B0%E8%A1%A3%E9%A1%9E},
  urldate = {2026-11-07}
}