抜群

日本語 · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

抜群

danh từ ばつぐん · 抜群だろ · 抜群だっ · 抜群で · 抜群に · 抜群だ

  1. 多くの者の中から一人抜け出ていること。群を抜いたさま。 声の主は紛れもない、一番後の席にゐる身の丈抜群の巡査です。
  2. 際立って優れているさま。

Tương tự: 出群, 逸群

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

danh từ

Tương tự: 出群, 逸群

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"抜群." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ja/%E6%8A%9C%E7%BE%A4. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

抜群. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ja/%E6%8A%9C%E7%BE%A4

Chicago

"抜群." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ja/%E6%8A%9C%E7%BE%A4.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {抜群},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ja/%E6%8A%9C%E7%BE%A4},
  urldate = {2026-11-07}
}