美女

日本語 · 한국어 · 中文 · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

美女

danh từ 未女 · びじょ · びんじょ

  1. (びじょ) 美しい女性。[818年~] 金髪碧眼の白人美女
  2. (びじょ, びんじょ) 召使いの女性。[13世紀~]

Trái nghĩa: 美男, 醜女

chữ cái 未女 · くわしめ

  1. くわしめの漢字表記。 くわしめ

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

danh từ

Trái nghĩa: 美男, 醜女

Bằng tiếng Anh

  • beauty someone beautiful: female
  • nymph young girl who may inspire lust
  • belle beautiful woman

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"美女." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ja/%E7%BE%8E%E5%A5%B3. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

美女. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ja/%E7%BE%8E%E5%A5%B3

Chicago

"美女." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ja/%E7%BE%8E%E5%A5%B3.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {美女},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ja/%E7%BE%8E%E5%A5%B3},
  urldate = {2026-11-07}
}