美女
日本語 · 한국어 · 中文 · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
美女
chữ cái 未女 · くわしめ
- くわしめの漢字表記。 くわしめ
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Bằng tiếng Anh
Trò chuyện về từ này "美女." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ja/%E7%BE%8E%E5%A5%B3. Accessed 7 Nov. 2026. 美女. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ja/%E7%BE%8E%E5%A5%B3 "美女." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ja/%E7%BE%8E%E5%A5%B3.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {美女},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ja/%E7%BE%8E%E5%A5%B3},
urldate = {2026-11-07}
}