鉄面皮

日本語 · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

鉄面皮

danh từ 鉄面皮だろ · 鉄面皮だっ · 鉄面皮で · 鉄面皮に · 鉄面皮だ · 鉄面皮な

  1. 厚かましく恥を恥とも思わないこと。またその人。 操作きわめて拙劣の、小心翼々の三十五歳の老兵が、分会の模範としてほめられた事は、いかにも、なんとしても心苦しく、さすがの鉄面皮も、話ここに至っては、筆を投じて顔を覆わざるを得ないではないか。 (太宰治 『鉄面皮』)

Tương tự: 厚顔無恥

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

danh từ

Tương tự: 厚顔無恥

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"鉄面皮." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ja/%E9%89%84%E9%9D%A2%E7%9A%AE. Accessed 8 Nov. 2026.

APA

鉄面皮. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 8, 2026, from https://micwyn.com/word/ja/%E9%89%84%E9%9D%A2%E7%9A%AE

Chicago

"鉄面皮." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 8, 2026. https://micwyn.com/word/ja/%E9%89%84%E9%9D%A2%E7%9A%AE.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {鉄面皮},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ja/%E9%89%84%E9%9D%A2%E7%9A%AE},
  urldate = {2026-11-08}
}