가루
한국어 · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
가루
- [ka̠ɾu] SK Standard, Seoul
Nó đến từ đâu
< 중세 한국어 ᄀᆞᄅᆞ (구급방언해 1466)
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
danh từ
Tương tự: 분말
Bằng tiếng Anh
Trò chuyện về từ này "가루." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ko/%EA%B0%80%EB%A3%A8. Accessed 6 Nov. 2026. 가루. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/ko/%EA%B0%80%EB%A3%A8 "가루." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/ko/%EA%B0%80%EB%A3%A8.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {가루},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ko/%EA%B0%80%EB%A3%A8},
urldate = {2026-11-06}
}