세탁비누
한국어 · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
세탁비누
- [sʰe̞tʰa̠k̚p͈inu] SK Standard, Seoul
Nó đến từ đâu
세탁 (한자 洗濯) + 비누
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
danh từ
Tương tự: 빨랫비누
Bằng tiếng Anh
- laundry soap type of soap
Trò chuyện về từ này "세탁비누." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ko/%EC%84%B8%ED%83%81%EB%B9%84%EB%88%84. Accessed 7 Nov. 2026. 세탁비누. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ko/%EC%84%B8%ED%83%81%EB%B9%84%EB%88%84 "세탁비누." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ko/%EC%84%B8%ED%83%81%EB%B9%84%EB%88%84.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {세탁비누},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ko/%EC%84%B8%ED%83%81%EB%B9%84%EB%88%84},
urldate = {2026-11-07}
}