오히려
한국어
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
오히려
- [o̞ʝiɾjʌ̹] SK Standard, Seoul
Nó đến từ đâu
< 중세 한국어 (석보상절 1447)
trạng từ
- 일반적인 기준이나 예상, 짐작, 기대와는 전혀 반대가 되거나 다르게. 자기가 잘못하고서는 오히려 큰소리친다.
- 그럴 바에는 차라리. 머리를 숙이느니 오히려 죽는 게 나을 것이다.
Bằng tiếng Anh
- rather on the contrary
- on the contrary opposite
Trò chuyện về từ này "오히려." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ko/%EC%98%A4%ED%9E%88%EB%A0%A4. Accessed 7 Nov. 2026. 오히려. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ko/%EC%98%A4%ED%9E%88%EB%A0%A4 "오히려." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ko/%EC%98%A4%ED%9E%88%EB%A0%A4.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {오히려},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ko/%EC%98%A4%ED%9E%88%EB%A0%A4},
urldate = {2026-11-07}
}