청어
한국어 · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
청어
- [t͡ɕʰʌ̹ŋʌ̹] SK Standard, Seoul
Nó đến từ đâu
한자 靑魚
danh từ
- '고등어'.
danh từ
- '만주어'.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Bằng tiếng Anh
- herring fish in Clupea
- Pacific herring Clupea pallasii
Trò chuyện về từ này "청어." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ko/%EC%B2%AD%EC%96%B4. Accessed 6 Nov. 2026. 청어. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/ko/%EC%B2%AD%EC%96%B4 "청어." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/ko/%EC%B2%AD%EC%96%B4.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {청어},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ko/%EC%B2%AD%EC%96%B4},
urldate = {2026-11-06}
}