헤어지다

한국어 · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

헤어지다

Nó đến từ đâu

헤어 + 지다

unknown

  1. 같이 있던 사람이나 무엇이 서로서로 흩어지다. 또는 서로 같이 살던 사람이 서로 살라서다. 정거장에서 헤어지면서 굳게 악수를 하다.

    Tương tự: 이별하다, 갈라서다, 이혼하다, 흩어지다 · Trái nghĩa: 만나다

  2. 옷이나 닳거나 또는 살갗이 벗겨지다. 넘어져 바지의 무릎이 헤어졌다.

    Tương tự: 닳다

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"헤어지다." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ko/%ED%97%A4%EC%96%B4%EC%A7%80%EB%8B%A4. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

헤어지다. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ko/%ED%97%A4%EC%96%B4%EC%A7%80%EB%8B%A4

Chicago

"헤어지다." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ko/%ED%97%A4%EC%96%B4%EC%A7%80%EB%8B%A4.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {헤어지다},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ko/%ED%97%A4%EC%96%B4%EC%A7%80%EB%8B%A4},
  urldate = {2026-11-07}
}