алкоран
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
Алкоран¹
- [ɐɫkɐˈran]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
алкоран²
- [ɐɫkɐˈran]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
danh từ алкора́н · алкора́ны · алкора́на · алкора́нов · алкора́ну · алкора́нам
- устар. то же, что коран Сказал мулла таинственно ― и вот // Какой-то темный стих из алкорана // Запел он громко.
Tương tự: коран
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
danh từ
Tương tự: коран
Trò chuyện về từ này "алкоран." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%B0%D0%BB%D0%BA%D0%BE%D1%80%D0%B0%D0%BD. Accessed 7 Nov. 2026. алкоран. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%B0%D0%BB%D0%BA%D0%BE%D1%80%D0%B0%D0%BD "алкоран." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%B0%D0%BB%D0%BA%D0%BE%D1%80%D0%B0%D0%BD.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {алкоран},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%B0%D0%BB%D0%BA%D0%BE%D1%80%D0%B0%D0%BD},
urldate = {2026-11-07}
}