антипрививочник
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
антипрививочник
- [ɐnʲtʲɪprʲɪˈvʲivət͡ɕnʲɪk] singular
- [ɐnʲtʲɪprʲɪˈvʲivət͡ɕnʲɪkʲɪ] plural
Nó đến từ đâu
От ??
danh từ антиприви́вочник · антиприви́вочники · антиприви́вочника · антиприви́вочников · антиприви́вочнику · антиприви́вочникам
- сторонник антипрививочного движения, антивакцинаторства
Tương tự: антиваксер, антивакцинатор, антивакцинщик, вакцинодиссидент, вакциноскептик, вакцинофоб
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
danh từ
Tương tự: антиваксер, антивакцинатор, антивакцинщик, вакцинодиссидент, вакциноскептик, вакцинофоб
Bằng tiếng Anh
- antivaccinationist one who opposes vaccination
- anti-vaxxer person who opposes vaccination
Trò chuyện về từ này "антипрививочник." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%B0%D0%BD%D1%82%D0%B8%D0%BF%D1%80%D0%B8%D0%B2%D0%B8%D0%B2%D0%BE%D1%87%D0%BD%D0%B8%D0%BA. Accessed 7 Nov. 2026. антипрививочник. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%B0%D0%BD%D1%82%D0%B8%D0%BF%D1%80%D0%B8%D0%B2%D0%B8%D0%B2%D0%BE%D1%87%D0%BD%D0%B8%D0%BA "антипрививочник." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%B0%D0%BD%D1%82%D0%B8%D0%BF%D1%80%D0%B8%D0%B2%D0%B8%D0%B2%D0%BE%D1%87%D0%BD%D0%B8%D0%BA.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {антипрививочник},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%B0%D0%BD%D1%82%D0%B8%D0%BF%D1%80%D0%B8%D0%B2%D0%B8%D0%B2%D0%BE%D1%87%D0%BD%D0%B8%D0%BA},
urldate = {2026-11-07}
}