баррикада
Русский
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
баррикада
- [bərʲɪˈkadə]
Nó đến từ đâu
Происходит от франц. barricade «нагромождение бочек; баррикада», из barrique «бочка», далее из исп. barrica «бочонок». Франц. barricade — с XVI века.
danh từ баррика́да · баррика́ды · баррика́д · баррика́де · баррика́дам
- укреплённая позиция в условиях городского боя
Bằng tiếng Anh
- barricade a barrier constructed across a road, especially as a military defence
Trò chuyện về từ này "баррикада." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D0%B0%D1%80%D1%80%D0%B8%D0%BA%D0%B0%D0%B4%D0%B0. Accessed 7 Nov. 2026. баррикада. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D0%B0%D1%80%D1%80%D0%B8%D0%BA%D0%B0%D0%B4%D0%B0 "баррикада." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D0%B0%D1%80%D1%80%D0%B8%D0%BA%D0%B0%D0%B4%D0%B0.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {баррикада},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D0%B0%D1%80%D1%80%D0%B8%D0%BA%D0%B0%D0%B4%D0%B0},
urldate = {2026-11-07}
}