без дураков

Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

без дураков

  • [bʲɪz‿dʊrɐˈkof]

Nó đến từ đâu

На важные боярские собрания не пускали «дураков», то есть шутов.

Игра в бильярд, когда случайно забитые шары («дураки») не засчитывались.

Возможные варианты:

cụm từ

  1. разг. вполне серьёзно, не шутя — Я не хочу, — сказал Самгин, но она, сильно дернув его руку, скомандовала: — Без дураков! Зовут — иди!

Tương tự: серьёзно · Trái nghĩa: шутя

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

cụm từ

Tương tự: серьёзно · Trái nghĩa: шутя

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"без дураков." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D0%B5%D0%B7%20%D0%B4%D1%83%D1%80%D0%B0%D0%BA%D0%BE%D0%B2. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

без дураков. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D0%B5%D0%B7%20%D0%B4%D1%83%D1%80%D0%B0%D0%BA%D0%BE%D0%B2

Chicago

"без дураков." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D0%B5%D0%B7%20%D0%B4%D1%83%D1%80%D0%B0%D0%BA%D0%BE%D0%B2.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {без дураков},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D0%B5%D0%B7%20%D0%B4%D1%83%D1%80%D0%B0%D0%BA%D0%BE%D0%B2},
  urldate = {2026-11-07}
}