беспокоящий
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
беспокоящий
- [bʲɪspɐˈko(ɪ̯)ɪɕːɪɪ̯]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
động từ беспоко́ящий · беспоко́ящее · беспоко́ящая · беспоко́ящие · беспоко́ящего
- действ. прич. наст. вр. от беспокоить В ней сделалась какая-то вызывающая красота, беспокоящая людей.
Trái nghĩa: успокаивающий
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
động từ
Trái nghĩa: успокаивающий
Bằng tiếng Anh
- disturbing causing distress or worry
Trò chuyện về từ này "беспокоящий." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D0%B5%D1%81%D0%BF%D0%BE%D0%BA%D0%BE%D1%8F%D1%89%D0%B8%D0%B9. Accessed 7 Nov. 2026. беспокоящий. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D0%B5%D1%81%D0%BF%D0%BE%D0%BA%D0%BE%D1%8F%D1%89%D0%B8%D0%B9 "беспокоящий." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D0%B5%D1%81%D0%BF%D0%BE%D0%BA%D0%BE%D1%8F%D1%89%D0%B8%D0%B9.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {беспокоящий},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D0%B5%D1%81%D0%BF%D0%BE%D0%BA%D0%BE%D1%8F%D1%89%D0%B8%D0%B9},
urldate = {2026-11-07}
}