благодарение
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
благодарение
- [bɫəɡədɐˈrʲenʲɪɪ̯ə] singular
- [bɫəɡədɐˈrʲenʲɪɪ̯ə] plural
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
danh từ благодаре́ние · благодаре́ния · благодаре́ний · благодаре́нию · благодаре́ниям
- высок. выражение признательности, слова благодарности И вот, каждый вечер Церковь призывает каждого из нас и всех нас вместе вернуться, прежде всего, к началу творения и к благодарению о нём.
Tương tự: благодарность, евхаристия
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
danh từ
Tương tự: благодарность, евхаристия
Bằng tiếng Anh
- thanksgiving expression of gratitude — see also gratitude
Trò chuyện về từ này "благодарение." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D0%BB%D0%B0%D0%B3%D0%BE%D0%B4%D0%B0%D1%80%D0%B5%D0%BD%D0%B8%D0%B5. Accessed 7 Nov. 2026. благодарение. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D0%BB%D0%B0%D0%B3%D0%BE%D0%B4%D0%B0%D1%80%D0%B5%D0%BD%D0%B8%D0%B5 "благодарение." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D0%BB%D0%B0%D0%B3%D0%BE%D0%B4%D0%B0%D1%80%D0%B5%D0%BD%D0%B8%D0%B5.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {благодарение},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D0%BB%D0%B0%D0%B3%D0%BE%D0%B4%D0%B0%D1%80%D0%B5%D0%BD%D0%B8%D0%B5},
urldate = {2026-11-07}
}