бряцание
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
бряцание
- [brʲɪˈt͡sanʲɪɪ̯ə]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
danh từ бряца́ние · бряца́ния · бряца́ний · бряца́нию · бряца́ниям
- действие по значению гл. бряцать
Tương tự: бряцанье
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
danh từ
Tương tự: бряцанье
Bằng tiếng Anh
Trò chuyện về từ này "бряцание." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D1%80%D1%8F%D1%86%D0%B0%D0%BD%D0%B8%D0%B5. Accessed 7 Nov. 2026. бряцание. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D1%80%D1%8F%D1%86%D0%B0%D0%BD%D0%B8%D0%B5 "бряцание." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D1%80%D1%8F%D1%86%D0%B0%D0%BD%D0%B8%D0%B5.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {бряцание},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D1%80%D1%8F%D1%86%D0%B0%D0%BD%D0%B8%D0%B5},
urldate = {2026-11-07}
}