водрузить
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
водрузить
- [vədrʊˈzʲitʲ]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
động từ водружу́ · водрузи́м · водрузи́шь · водрузи́те · водрузи́т · водрузя́т
- установить где-либо на высоте, укрепить (обычно что-либо большое или тяжёлое) 30 апреля 1945 года частям, штурмующим рейхстаг, был дан приказ водрузить флаг на его купол.
Tương tự: установить, взгромоздить · Trái nghĩa: низвергнуть, сбросить
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
động từ
Tương tự: установить, взгромоздить · Trái nghĩa: низвергнуть, сбросить
Bằng tiếng Anh
- hoist transitive: to raise; to lift; to elevate
Trò chuyện về từ này "водрузить." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%B2%D0%BE%D0%B4%D1%80%D1%83%D0%B7%D0%B8%D1%82%D1%8C. Accessed 7 Nov. 2026. водрузить. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%B2%D0%BE%D0%B4%D1%80%D1%83%D0%B7%D0%B8%D1%82%D1%8C "водрузить." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%B2%D0%BE%D0%B4%D1%80%D1%83%D0%B7%D0%B8%D1%82%D1%8C.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {водрузить},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%B2%D0%BE%D0%B4%D1%80%D1%83%D0%B7%D0%B8%D1%82%D1%8C},
urldate = {2026-11-07}
}