вразнобой
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
вразнобой
- [vrəznɐˈboɪ̯]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
trạng từ
- разг. порознь, беспорядочно, несогласованно, недружно Впереди вразнобой ударили торопливые выстрелы, послышались крики, визг, намётный конский топот.
Tương tự: беспорядочно, несогласованно, недружно, вразброд · Trái nghĩa: слаженно, скоординированно
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
trạng từ
Tương tự: беспорядочно, несогласованно, недружно, вразброд · Trái nghĩa: слаженно, скоординированно
Trò chuyện về từ này "вразнобой." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%B2%D1%80%D0%B0%D0%B7%D0%BD%D0%BE%D0%B1%D0%BE%D0%B9. Accessed 7 Nov. 2026. вразнобой. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%B2%D1%80%D0%B0%D0%B7%D0%BD%D0%BE%D0%B1%D0%BE%D0%B9 "вразнобой." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%B2%D1%80%D0%B0%D0%B7%D0%BD%D0%BE%D0%B1%D0%BE%D0%B9.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {вразнобой},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%B2%D1%80%D0%B0%D0%B7%D0%BD%D0%BE%D0%B1%D0%BE%D0%B9},
urldate = {2026-11-07}
}