вялотекущий

Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

вялотекущий

  • [ˌvʲaɫətʲɪˈkuɕːɪɪ̯]

Nó đến từ đâu

Происходит от ??

tính từ вялотеку́щий · вялотеку́щее · вялотеку́щая · вялотеку́щие · вялотеку́щего

  1. мед. протекающий медленно, не интенсивно или не очень заметно Вялотекущее обострение язвы.
  2. разг., шутл. затянувшийся — У нас тут вялотекущий ремонт квартиры.

Tương tự: малопрогредиентный, затянувшийся · Trái nghĩa: острый, интенсивный, мощный

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"вялотекущий." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%B2%D1%8F%D0%BB%D0%BE%D1%82%D0%B5%D0%BA%D1%83%D1%89%D0%B8%D0%B9. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

вялотекущий. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%B2%D1%8F%D0%BB%D0%BE%D1%82%D0%B5%D0%BA%D1%83%D1%89%D0%B8%D0%B9

Chicago

"вялотекущий." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%B2%D1%8F%D0%BB%D0%BE%D1%82%D0%B5%D0%BA%D1%83%D1%89%D0%B8%D0%B9.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {вялотекущий},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%B2%D1%8F%D0%BB%D0%BE%D1%82%D0%B5%D0%BA%D1%83%D1%89%D0%B8%D0%B9},
  urldate = {2026-11-07}
}