голосовуха
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
голосовуха
- [ɡəɫəsɐˈvuxə] singular
- [ɡəɫəsɐˈvuxʲɪ] plural
Nó đến từ đâu
От ??
danh từ голосову́ха · голосову́хи · голосову́х · голосову́хе · голосову́хам
- разг., сниж. голосовое сообщение Зачем ты записываешь двухсекундные голосовухи, когда можно просто написать?
Tương tự: голосовое сообщение
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
danh từ
Tương tự: голосовое сообщение
Trò chuyện về từ này "голосовуха." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%B3%D0%BE%D0%BB%D0%BE%D1%81%D0%BE%D0%B2%D1%83%D1%85%D0%B0. Accessed 7 Nov. 2026. голосовуха. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%B3%D0%BE%D0%BB%D0%BE%D1%81%D0%BE%D0%B2%D1%83%D1%85%D0%B0 "голосовуха." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%B3%D0%BE%D0%BB%D0%BE%D1%81%D0%BE%D0%B2%D1%83%D1%85%D0%B0.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {голосовуха},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%B3%D0%BE%D0%BB%D0%BE%D1%81%D0%BE%D0%B2%D1%83%D1%85%D0%B0},
urldate = {2026-11-07}
}