грифельная доска

Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

грифельная доска

  • [ˈɡrʲifʲɪlʲnəɪ̯ə dɐˈska]

cụm từ

  1. письменная принадлежность в виде пластины из сланца, на которой писали грифелем В одной руке у него грифельная доска, в другой грифель.
  2. школьная доска Непременным атрибутом любого школьного класса или институтской аудитории была и остается грифельная доска, на которой пишут и рисуют мелом.
  3. доска изготовленная из грифеля

Tương tự: аспидная доска

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

cụm từ

Tương tự: аспидная доска

Bằng tiếng Anh

  • slate piece, originally of certain types of stone and now of other materials, often in

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"грифельная доска." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%B3%D1%80%D0%B8%D1%84%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B0%D1%8F%20%D0%B4%D0%BE%D1%81%D0%BA%D0%B0. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

грифельная доска. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%B3%D1%80%D0%B8%D1%84%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B0%D1%8F%20%D0%B4%D0%BE%D1%81%D0%BA%D0%B0

Chicago

"грифельная доска." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%B3%D1%80%D0%B8%D1%84%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B0%D1%8F%20%D0%B4%D0%BE%D1%81%D0%BA%D0%B0.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {грифельная доска},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%B3%D1%80%D0%B8%D1%84%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B0%D1%8F%20%D0%B4%D0%BE%D1%81%D0%BA%D0%B0},
  urldate = {2026-11-07}
}