грифельная доска
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
грифельная доска
- [ˈɡrʲifʲɪlʲnəɪ̯ə dɐˈska]
cụm từ
- письменная принадлежность в виде пластины из сланца, на которой писали грифелем В одной руке у него грифельная доска, в другой грифель.
- школьная доска Непременным атрибутом любого школьного класса или институтской аудитории была и остается грифельная доска, на которой пишут и рисуют мелом.
- доска изготовленная из грифеля
Tương tự: аспидная доска
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
cụm từ
Tương tự: аспидная доска
Bằng tiếng Anh
- slate piece, originally of certain types of stone and now of other materials, often in
Trò chuyện về từ này "грифельная доска." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%B3%D1%80%D0%B8%D1%84%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B0%D1%8F%20%D0%B4%D0%BE%D1%81%D0%BA%D0%B0. Accessed 7 Nov. 2026. грифельная доска. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%B3%D1%80%D0%B8%D1%84%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B0%D1%8F%20%D0%B4%D0%BE%D1%81%D0%BA%D0%B0 "грифельная доска." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%B3%D1%80%D0%B8%D1%84%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B0%D1%8F%20%D0%B4%D0%BE%D1%81%D0%BA%D0%B0.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {грифельная доска},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%B3%D1%80%D0%B8%D1%84%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B0%D1%8F%20%D0%B4%D0%BE%D1%81%D0%BA%D0%B0},
urldate = {2026-11-07}
}