грузинский язык
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
грузинский язык
- [ɡrʊˈzʲinskʲɪɪ̯ ɪ̯ɪˈzɨk]
cụm từ
- язык грузин, один из картвельских языков, официальный язык Грузии и литературный язык ряда народностей на Кавказе
Tương tự: грузинский
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
cụm từ
Tương tự: грузинский
Bằng tiếng Anh
- Georgian language of the country of Georgia
Trò chuyện về từ này "грузинский язык." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%B3%D1%80%D1%83%D0%B7%D0%B8%D0%BD%D1%81%D0%BA%D0%B8%D0%B9%20%D1%8F%D0%B7%D1%8B%D0%BA. Accessed 7 Nov. 2026. грузинский язык. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%B3%D1%80%D1%83%D0%B7%D0%B8%D0%BD%D1%81%D0%BA%D0%B8%D0%B9%20%D1%8F%D0%B7%D1%8B%D0%BA "грузинский язык." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%B3%D1%80%D1%83%D0%B7%D0%B8%D0%BD%D1%81%D0%BA%D0%B8%D0%B9%20%D1%8F%D0%B7%D1%8B%D0%BA.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {грузинский язык},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%B3%D1%80%D1%83%D0%B7%D0%B8%D0%BD%D1%81%D0%BA%D0%B8%D0%B9%20%D1%8F%D0%B7%D1%8B%D0%BA},
urldate = {2026-11-07}
}