затянуть ремень потуже
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
затянуть ремень потуже
- [zətʲɪˈnutʲ rʲɪˈmʲenʲ pɐˈtuʐə]
Nó đến từ đâu
От затянуть + ремень + потуже
cụm từ
- разг. ограничивать себя в расходах, жить экономно Мне задерживают зарплату, так что придётся затянуть ремень потуже на некоторое время.
Tương tự: затянуть пояс, затянуть пояса · Trái nghĩa: словно в масле сыр кататься
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
cụm từ
Tương tự: затянуть пояс, затянуть пояса · Trái nghĩa: словно в масле сыр кататься
Bằng tiếng Anh
- tighten one's belt be more frugal
Trò chuyện về từ này "затянуть ремень потуже." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%B7%D0%B0%D1%82%D1%8F%D0%BD%D1%83%D1%82%D1%8C%20%D1%80%D0%B5%D0%BC%D0%B5%D0%BD%D1%8C%20%D0%BF%D0%BE%D1%82%D1%83%D0%B6%D0%B5. Accessed 7 Nov. 2026. затянуть ремень потуже. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%B7%D0%B0%D1%82%D1%8F%D0%BD%D1%83%D1%82%D1%8C%20%D1%80%D0%B5%D0%BC%D0%B5%D0%BD%D1%8C%20%D0%BF%D0%BE%D1%82%D1%83%D0%B6%D0%B5 "затянуть ремень потуже." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%B7%D0%B0%D1%82%D1%8F%D0%BD%D1%83%D1%82%D1%8C%20%D1%80%D0%B5%D0%BC%D0%B5%D0%BD%D1%8C%20%D0%BF%D0%BE%D1%82%D1%83%D0%B6%D0%B5.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {затянуть ремень потуже},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%B7%D0%B0%D1%82%D1%8F%D0%BD%D1%83%D1%82%D1%8C%20%D1%80%D0%B5%D0%BC%D0%B5%D0%BD%D1%8C%20%D0%BF%D0%BE%D1%82%D1%83%D0%B6%D0%B5},
urldate = {2026-11-07}
}